微量比重瓶 vi lượng bỉ trọng bình Hán Việt: vi lượng bỉ trọng bình Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 瓶 (bình)Hán Việtvi lượng bỉ trọng bìnhCấu tạo微 + 量 + 比 + 重 + 瓶 · vi + lượng + bỉ + trọng + bình nghĩa thành phần: vi + lượng + bỉ + trọng + bình Nghĩa EngCihui micropicnometer