微量污染物 vi lượng ô nhiễm vật Hán Việt: vi lượng ô nhiễm vật Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 物 (vật)Hán Việtvi lượng ô nhiễm vậtCấu tạo微 + 量 + 污 + 染 + 物 · vi + lượng + ô + nhiễm + vật nghĩa thành phần: vi + lượng + ô + nhiễm + vật Nghĩa EngCihui micropollutant