微量注射器 vi lượng chú xạ khí Hán Việt: vi lượng chú xạ khí Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 注 (chú) + 射 (xạ) + 器 (khí)Hán Việtvi lượng chú xạ khíCấu tạo微 + 量 + 注 + 射 + 器 · vi + lượng + chú + xạ + khí nghĩa thành phần: vi + lượng + chú + xạ + khí Nghĩa EngCihui microinjector