微量血氣計 vi lượng huyết khí kế Hán Việt: vi lượng huyết khí kế Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 血 (huyết) + 氣 (khí) + 計 (kế)Hán Việtvi lượng huyết khí kếCấu tạo微 + 量 + 血 + 氣 + 計 · vi + lượng + huyết + khí + kế nghĩa thành phần: vi + lượng + huyết + khí + kế Nghĩa EngCihui microaerotonometer