微量血液管
vi lượng huyết dịch quản
Hán Việt: vi lượng huyết dịch quản
Tổng quan
Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 血 (huyết) + 液 (dịch) + 管 (quản)
Nghĩa
Eng
- Cihui microhemopipet
Hán Việt: vi lượng huyết dịch quản
Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 血 (huyết) + 液 (dịch) + 管 (quản)