微量調節器 vi lượng điều tiết khí Hán Việt: vi lượng điều tiết khí Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)Hán Việtvi lượng điều tiết khíCấu tạo微 + 量 + 調 + 節 + 器 · vi + lượng + điều + tiết + khí nghĩa thành phần: vi + lượng + điều + tiết + khí Nghĩa EngCihui microadjuster