微針入度計 vi châm nhập độ kế Hán Việt: vi châm nhập độ kế Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 針 (châm) + 入 (nhập) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtvi châm nhập độ kếCấu tạo微 + 針 + 入 + 度 + 計 · vi + châm + nhập + độ + kế nghĩa thành phần: vi + châm + nhập + độ + kế Nghĩa EngCihui micropenetrometer