德古斯加巴 dé gǔ sī jiā bā · đức cổ tư gia ba Hán Việt: đức cổ tư gia ba · Pinyin: dé gǔ sī jiā bā Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 加 (gia) + 巴 (ba)Pinyindé gǔ sī jiā bāHán Việtđức cổ tư gia baCấu tạo德 + 古 + 斯 + 加 + 巴 · đức + cổ + tư + gia + ba nghĩa thành phần: đức + cổ + tư + gia + ba