德國外交部

dé guó wài jiāo bù đức quốc ngoại giao bộ

Hán Việt: đức quốc ngoại giao bộ · Pinyin: dé guó wài jiāo bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (quốc) + (ngoại) + (giao) + (bộ)