德國殖民地 dé guó zhí mín dì · đức quốc thực dân địa Hán Việt: đức quốc thực dân địa · Pinyin: dé guó zhí mín dì Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 地 (địa)Pinyindé guó zhí mín dìHán Việtđức quốc thực dân địaCấu tạo德 + 國 + 殖 + 民 + 地 · đức + quốc + thực + dân + địa nghĩa thành phần: đức + quốc + thực + dân + địa