德國水硬度 dé guó shuǐ yìng dù · đức quốc thủy ngạnh độ Hán Việt: đức quốc thủy ngạnh độ · Pinyin: dé guó shuǐ yìng dù Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 水 (thủy) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ)Pinyindé guó shuǐ yìng dùHán Việtđức quốc thủy ngạnh độCấu tạo德 + 國 + 水 + 硬 + 度 · đức + quốc + thủy + ngạnh + độ nghĩa thành phần: đức + quốc + thủy + ngạnh + độ