德國物理學家

dé guó wù lǐ xué jiā đức quốc vật lí học gia

Hán Việt: đức quốc vật lí học gia · Pinyin: dé guó wù lǐ xué jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (quốc) + (vật) + (lí) + (học) + (gia)