德国独裁者

đức quốc độc tài giả

Hán Việt: đức quốc độc tài giả

Tổng quan

(Đức) lãnh tụ Fuarơ

Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 獨 (độc) + 裁 (tài) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhà độc tài Đức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fuehrer

Từ liên quan

Gần nghĩa

德国人性格 · 德国丘八 · 德国之声 · 德国人的 · 德国佣兵 · 德国叙情 · 德国战车 · 德国文化