德國獨裁者

đức quốc độc tài giả

Hán Việt: đức quốc độc tài giả

Tổng quan

(Đức) lãnh tụ Fuarơ

Cấu tạo: (đức) + (quốc) + (độc) + (tài) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đức) lãnh tụ Fuarơ