德國社會民主黨
đức quốc xã hội dân chủ đảng
Hán Việt: đức quốc xã hội dân chủ đảng · Pinyin: dé guó shè huì mín zhǔ dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 社 (xã) + 會 (hội) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 黨 (đảng)
Hán Việt: đức quốc xã hội dân chủ đảng · Pinyin: dé guó shè huì mín zhǔ dǎng
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 社 (xã) + 會 (hội) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 黨 (đảng)