德國古典哲學
đức quốc cổ điển triết học
Hán Việt: đức quốc cổ điển triết học · Pinyin: dé guó gǔ diǎn zhé xué
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 古 (cổ) + 典 (điển) + 哲 (triết) + 學 (học)
Hán Việt: đức quốc cổ điển triết học · Pinyin: dé guó gǔ diǎn zhé xué
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 古 (cổ) + 典 (điển) + 哲 (triết) + 學 (học)