德國牧羊犬
đức quốc mục dương khuyển
Hán Việt: đức quốc mục dương khuyển · Pinyin: dé guó mù yáng quǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 牧 (mục) + 羊 (dương) + 犬 (khuyển)
Nghĩa
Eng
- Cihui German Shepherd
Hán Việt: đức quốc mục dương khuyển · Pinyin: dé guó mù yáng quǎn
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 牧 (mục) + 羊 (dương) + 犬 (khuyển)