德國稅收編碼
đức quốc thuế thu biên mã
Hán Việt: đức quốc thuế thu biên mã · Pinyin: dé guó shuì shōu biān mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 稅 (thuế) + 收 (thu) + 編 (biên) + 碼 (mã)
Hán Việt: đức quốc thuế thu biên mã · Pinyin: dé guó shuì shōu biān mǎ
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 稅 (thuế) + 收 (thu) + 編 (biên) + 碼 (mã)