德國足協杯 dé guó zú xié bēi · đức quốc túc hiệp bôi Hán Việt: đức quốc túc hiệp bôi · Pinyin: dé guó zú xié bēi Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 足 (túc) + 協 (hiệp) + 杯 (bôi)Pinyindé guó zú xié bēiHán Việtđức quốc túc hiệp bôiCấu tạo德 + 國 + 足 + 協 + 杯 · đức + quốc + túc + hiệp + bôi nghĩa thành phần: đức + quốc + túc + hiệp + bôi