德國防衛軍 dé guó fáng wèi jūn · đức quốc phòng vệ quân Hán Việt: đức quốc phòng vệ quân · Pinyin: dé guó fáng wèi jūn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 防 (phòng) + 衛 (vệ) + 軍 (quân)Pinyindé guó fáng wèi jūnHán Việtđức quốc phòng vệ quânCấu tạo德 + 國 + 防 + 衛 + 軍 · đức + quốc + phòng + vệ + quân nghĩa thành phần: đức + quốc + phòng + vệ + quân