德意志之角

dé yì zhì zhī jiǎo đức ý chí chi giác

Hán Việt: đức ý chí chi giác · Pinyin: dé yì zhì zhī jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (ý) + (chí) + (chi) + (giác)