德意志統一 dé yì zhì tǒng yī · đức ý chí thống nhất Hán Việt: đức ý chí thống nhất · Pinyin: dé yì zhì tǒng yī Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 意 (ý) + 志 (chí) + 統 (thống) + 一 (nhất)Pinyindé yì zhì tǒng yīHán Việtđức ý chí thống nhấtCấu tạo德 + 意 + 志 + 統 + 一 · đức + ý + chí + thống + nhất nghĩa thành phần: đức + ý + chí + thống + nhất