德拉克羅瓦

dé lā kè luó wǎ đức lạp khắc la ngõa

Hán Việt: đức lạp khắc la ngõa · Pinyin: dé lā kè luó wǎ

Tổng quan

Delacroix (họa sĩ)

Cấu tạo: (đức) + (lạp) + (khắc) + (la) + (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Delacroix (họa sĩ)

Eng

  • CC-CEDICT Delacroix (painter)
  • Cihui Delacroix (painter)