德摩根定律 dé mó gēn dìng lǜ · đức ma căn định luật Hán Việt: đức ma căn định luật · Pinyin: dé mó gēn dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 摩 (ma) + 根 (căn) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyindé mó gēn dìng lǜHán Việtđức ma căn định luậtCấu tạo德 + 摩 + 根 + 定 + 律 · đức + ma + căn + định + luật nghĩa thành phần: đức + ma + căn + định + luật