德沃夏克鍵盤
đức ốc hạ khắc kiện bàn
Hán Việt: đức ốc hạ khắc kiện bàn · Pinyin: dé wò xià kè jiàn pán
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 沃 (ốc) + 夏 (hạ) + 克 (khắc) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn)
Hán Việt: đức ốc hạ khắc kiện bàn · Pinyin: dé wò xià kè jiàn pán
Cấu tạo: 德 (đức) + 沃 (ốc) + 夏 (hạ) + 克 (khắc) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn)