德涅斯特河

dé niè sī tè hé đức niết tư đặc hà

Hán Việt: đức niết tư đặc hà · Pinyin: dé niè sī tè hé

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (niết) + (tư) + (đặc) + (hà)