德爾圖良

dé ěr tú liángđức nhĩ đồ lương

Hán Việt: đức nhĩ đồ lương · Pinyin: dé ěr tú liáng

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 尔 (nhĩ) + 圖 (đồ) + 良 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tertullian

Đức

  • Handedict Tertullian (Eig, Pers, 150 - 230)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德尔塔 · 德尔维希 · 德尔菲法 · 德尔斐 · 德尔纳 · 德爾塔