德尔维希 dé'ěrwéixī·đức nhĩ duy hi Hán Việt: đức nhĩ duy hi · Pinyin: dé'ěrwéixī Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 希 (hi)Pinyindé'ěrwéixīHán Việtđức nhĩ duy hiCấu tạo德 + 爾 + 維 + 希 · đức + nhĩ + duy + hi nghĩa thành phần: đức + nhĩ + duy + hi Nghĩa EngCihui dervishTần suất từ dervish Từ liên quan Gần nghĩa德尔塔 · 德尔菲法 · 德爾圖良 · 维希政府 · 维希法国 · 德尔斐 · 德尔纳 · 德爾塔