德尔菲法

dé ěr fēi fǎđức nhĩ phỉ pháp

Hán Việt: đức nhĩ phỉ pháp · Pinyin: dé ěr fēi fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 菲 (phỉ) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phương pháp Delphi

Đức

  • Handedict Delphi-Methode

Từ liên quan

Gần nghĩa

德尔塔 · 德尔维希 · 德爾圖良 · 德尔斐 · 德尔纳 · 德爾塔