德尔塔

dé ěr tǎđức nhĩ tháp

Hán Việt: đức nhĩ tháp · Pinyin: dé ěr tǎ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【德爾塔・德尔塔】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "delta (Greek letter Δ, δ)"]]]}]

Cấu tạo: 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ delta (Greek letter Δ, δ)

Eng

  • Cihui delta (Greek letter Δ, δ)
  • Tần suất từ delta (Greek letter Δ, δ)

Đức

  • Handedict Delta

Từ liên quan

Gần nghĩa

德尔斐 · 德尔纳 · 德爾塔 · 德尔维希 · 德尔菲法 · 德爾圖良