德米特羅夫 dé mǐ tè luō fū · đức mễ đặc la phu Hán Việt: đức mễ đặc la phu · Pinyin: dé mǐ tè luō fū Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 米 (mễ) + 特 (đặc) + 羅 (la) + 夫 (phu)Pinyindé mǐ tè luō fūHán Việtđức mễ đặc la phuCấu tạo德 + 米 + 特 + 羅 + 夫 · đức + mễ + đặc + la + phu nghĩa thành phần: đức + mễ + đặc + la + phu