德累斯頓人 dé lèi sī dùn rén · đức luy tư đốn nhân Hán Việt: đức luy tư đốn nhân · Pinyin: dé lèi sī dùn rén Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 累 (luy) + 斯 (tư) + 頓 (đốn) + 人 (nhân)Pinyindé lèi sī dùn rénHán Việtđức luy tư đốn nhânCấu tạo德 + 累 + 斯 + 頓 + 人 · đức + luy + tư + đốn + nhân nghĩa thành phần: đức + luy + tư + đốn + nhân