德蕾莎修女 dé lěi shā xiū nǚ · đức lôi toa tu nữ Hán Việt: đức lôi toa tu nữ · Pinyin: dé lěi shā xiū nǚ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 蕾 (lôi) + 莎 (toa) + 修 (tu) + 女 (nữ)Pinyindé lěi shā xiū nǚHán Việtđức lôi toa tu nữCấu tạo德 + 蕾 + 莎 + 修 + 女 · đức + lôi + toa + tu + nữ nghĩa thành phần: đức + lôi + toa + tu + nữ