德裔美國人 dé yì měi guó rén · đức duệ mĩ quốc nhân Hán Việt: đức duệ mĩ quốc nhân · Pinyin: dé yì měi guó rén Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 裔 (duệ) + 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 人 (nhân)Pinyindé yì měi guó rénHán Việtđức duệ mĩ quốc nhânCấu tạo德 + 裔 + 美 + 國 + 人 · đức + duệ + mĩ + quốc + nhân nghĩa thành phần: đức + duệ + mĩ + quốc + nhân