德裡斯傑圖

dé lǐ sī jié tú đức lí tư kiệt đồ

Hán Việt: đức lí tư kiệt đồ · Pinyin: dé lǐ sī jié tú

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (lí) + (tư) + (kiệt) + (đồ)