德謨克利特 dé mó kè lì tè · đức mô khắc lợi đặc Hán Việt: đức mô khắc lợi đặc · Pinyin: dé mó kè lì tè Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 謨 (mô) + 克 (khắc) + 利 (lợi) + 特 (đặc)Pinyindé mó kè lì tèHán Việtđức mô khắc lợi đặcCấu tạo德 + 謨 + 克 + 利 + 特 · đức + mô + khắc + lợi + đặc nghĩa thành phần: đức + mô + khắc + lợi + đặc Nghĩa EngCihui Democritus