德裡斯傑圖 dé lǐ sī jié tú · đức lí tư kiệt đồ Hán Việt: đức lí tư kiệt đồ · Pinyin: dé lǐ sī jié tú Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 裡 (lí) + 斯 (tư) + 傑 (kiệt) + 圖 (đồ)Pinyindé lǐ sī jié túHán Việtđức lí tư kiệt đồCấu tạo德 + 裡 + 斯 + 傑 + 圖 · đức + lí + tư + kiệt + đồ nghĩa thành phần: đức + lí + tư + kiệt + đồ