德雷特琥珀 đức lôi đặc hổ phách Hán Việt: đức lôi đặc hổ phách Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 雷 (lôi) + 特 (đặc) + 琥 (hổ) + 珀 (phách)Hán Việtđức lôi đặc hổ pháchCấu tạo德 + 雷 + 特 + 琥 + 珀 · đức + lôi + đặc + hổ + phách nghĩa thành phần: đức + lôi + đặc + hổ + phách Nghĩa EngCihui delatynite