德雷特琥珀

đức lôi đặc hổ phách

Hán Việt: đức lôi đặc hổ phách

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (lôi) + (đặc) + (hổ) + (phách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui delatynite