心中无数

xīn zhōng wú shùtâm trung vô sổ

Hán Việt: tâm trung vô sổ · Pinyin: xīn zhōng wú shù

Tổng quan

trong lòng chưa tính toán gì

新华 · Tân Hoa Đại lục

指对情况了解不清楚,心里没有底。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

對事情不了解或沒把握。如:「這件事我心中無數,您還是另請高明吧!」也作「胸中無數」。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 中 (trung) + 無 (vô) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết rõ
  • Cihui không chắc chắn
  • Biên soạn have no idea

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对情况了解不清楚,心里没有底。

Eng

  • Cihui 心中無數 īnzhōngwúshù f.e. have no idea

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

心中有数 · 胸有成竹