心停歇感覺 tâm đình hiết cảm giác Hán Việt: tâm đình hiết cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 停 (đình) + 歇 (hiết) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việttâm đình hiết cảm giácCấu tạo心 + 停 + 歇 + 感 + 覺 · tâm + đình + hiết + cảm + giác nghĩa thành phần: tâm + đình + hiết + cảm + giác Nghĩa EngCihui paulocardia