心動描記器

tâm động miêu kí khí

Hán Việt: tâm động miêu kí khí

Tổng quan

máy đo nhịp tim

Cấu tạo: (tâm) + (động) + (miêu) + (kí) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đo nhịp tim