心動描記法

xīn dòng miáo jì fǎ tâm động miêu kí pháp

Hán Việt: tâm động miêu kí pháp · Pinyin: xīn dòng miáo jì fǎ

Tổng quan

sự ghi tâm đồ

Cấu tạo: (tâm) + (động) + (miêu) + (kí) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ghi tâm đồ