心包積水氣 tâm bao tích thủy khí Hán Việt: tâm bao tích thủy khí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 包 (bao) + 積 (tích) + 水 (thủy) + 氣 (khí)Hán Việttâm bao tích thủy khíCấu tạo心 + 包 + 積 + 水 + 氣 · tâm + bao + tích + thủy + khí nghĩa thành phần: tâm + bao + tích + thủy + khí Nghĩa EngCihui hydropneumopericardium