心去人難留

tâm khứ nhân nan lưu

Hán Việt: tâm khứ nhân nan lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (khứ) + (nhân) + (nan) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心去人難留 īnqù rénnánliú f.e. You can't hold on to sb. who insists on leaving.