心地溫和的 tâm địa ôn hòa đích Hán Việt: tâm địa ôn hòa đích Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 地 (địa) + 溫 (ôn) + 和 (hòa) + 的 (đích)Hán Việttâm địa ôn hòa đíchCấu tạo心 + 地 + 溫 + 和 + 的 · tâm + địa + ôn + hòa + đích nghĩa thành phần: tâm + địa + ôn + hòa + đích Nghĩa EngCihui tenderhearted