心如金石堅 tâm như kim thạch kiên Hán Việt: tâm như kim thạch kiên Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 如 (như) + 金 (kim) + 石 (thạch) + 堅 (kiên)Hán Việttâm như kim thạch kiênCấu tạo心 + 如 + 金 + 石 + 堅 · tâm + như + kim + thạch + kiên nghĩa thành phần: tâm + như + kim + thạch + kiên Nghĩa EngCihui 心如金石堅 īnrújīnshíjiān f.e. The heart is as constant as metal and stone.