心室穿剌術
tâm thất xuyên lạt thuật
Hán Việt: tâm thất xuyên lạt thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 心 (tâm) + 室 (thất) + 穿 (xuyên) + 剌 (lạt) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui ventriculocentesis
Hán Việt: tâm thất xuyên lạt thuật
Cấu tạo: 心 (tâm) + 室 (thất) + 穿 (xuyên) + 剌 (lạt) + 術 (thuật)