心室造影術

tâm thất tạo ảnh thuật

Hán Việt: tâm thất tạo ảnh thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (thất) + (tạo) + (ảnh) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ventriculography