心志偏狹的

tâm chí thiên hiệp đích

Hán Việt: tâm chí thiên hiệp đích

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (chí) + (thiên) + (hiệp) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui narrow minded