心急水不開

tâm cấp thủy bất khai

Hán Việt: tâm cấp thủy bất khai

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (cấp) + (thủy) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心急水不開 īnjí shuǐ bù kāi f.e. A watched pot never boils.