心性相投地 tâm tính tương đầu địa Hán Việt: tâm tính tương đầu địa Tổng quan tương đắc, thích hợp Cấu tạo: 心 (tâm) + 性 (tính) + 相 (tương) + 投 (đầu) + 地 (địa)Hán Việttâm tính tương đầu địaCấu tạo心 + 性 + 相 + 投 + 地 · tâm + tính + tương + đầu + địa nghĩa thành phần: tâm + tính + tương + đầu + địa Nghĩa ViệtCihui tương đắc, thích hợp